Thuộc tính thiết bị:
- Không lấy mẫu khí, không vận chuyển khí, không xử lý khí.
- Có thể đo đồng thời tối đa bốn đại lượng, cộng thêm nhiệt độ và áp suất của quá trình.
- Nhiều phạm vi đo độc lập với độ chính xác nhất quán.
- Chức năng tự kiểm tra tự động (QAL3) không cần khí thử nghiệm
- Loại chịu áp suất cao, đóng kín, vùng nguy hiểm Ex-zone 2
Những lợi ích
- Các giá trị đo được gần như không bị ảnh hưởng, được đo trực tiếp trong ống dẫn khí.
- Các sai lệch quy trình ngắn hạn có thể đo lường được.
- Phép đo đại diện bằng cách lựa chọn loại ống dẫn ngang hoặc đầu dò đo.
- Nhờ thiết kế dạng mô-đun, dịch vụ tại chỗ có thể thực hiện nhanh chóng.
- Khoảng thời gian dài không cần bảo trì
- Máy phân tích khí tại chỗ tiết kiệm chi phí — Có cả loại chống cháy nổ (Ex-type)
- Chi phí lắp đặt và vận hành thấp, không cần khí thử nghiệm
Thông số kỹ thuật
-
Nguyên lý đo lường
Quang phổ hấp thụ quang học vi sai (DOAS)
-
Các biến số được đo lường
NO, NO2, NH3, SO2
-
Các đại lượng đo được kiểm tra hiệu năng
KHÔNG, SO2
-
Phiên bản thiết bị
Phiên bản đầu dò đo
Phiên bản ống dẫn chéo Phiên
bản chống cháy nổ -
Phạm vi đo được chứng nhận
NO 0 … 70 mg/m³ / 0 … 700 mg/m³ / 0 … 1.302 mg/m³
SO2 0 … 75 mg/m³ / 0 … 1.000 mg/m³ / 0 … 2.500 mg/m³
Với chiều dài đường đo hoạt động là 1,86 m (ống dẫn ngang), 1,25 m (đầu dò đo đường dẫn mở) hoặc 1 m (đầu dò đo đường dẫn mở, LowNO2).
Đầu dò đo có thể kiểm tra bằng khí (GPP) không được TUV phê duyệt. -
Phạm vi đo
NH3 0 … 30 ppm / 0 … 2.600 ppm
NO 0 … 40 ppm / 0 … 1.900 ppm
NO2 0 … 50 ppm / 0 … 1.000 ppm
LowNO2 0 … 20 ppm / 0 … 1.000 ppm
SO2 0 … 32 ppm / 0 … 7.000 ppm
Phạm vi đo áp dụng cho đoạn đo dài 1 m.
Phạm vi đo phụ thuộc vào ứng dụng và phiên bản thiết bị. -
Nhiệt độ xử lý
≤ +550 °C
-
Áp suất quy trình
–60 hPa … 200 hPa (GPP)
–60 hPa … 60 hPa Tương đối (GMP) -
Phạm vi nhiệt độ môi trường
-20 °C … +55 °C
Thay đổi nhiệt độ tối đa ±10 °C/giờ -
Độ ẩm môi trường
Độ ẩm tương đối ≤ 95%
; không ngưng tụ -
Mức độ bảo vệ
Tiêu chuẩn: IP 65, IP 69K
Phiên bản chống cháy nổ: IP 65 -
Sự phù hợp
Được phê duyệt cho các nhà máy cần được phê duyệt
2001/80/EC (13. BImSchV)
2000/76/EC (17. BImSchV)
27. BImSchV
TA-Luft (Ngăn ngừa ô nhiễm không khí)
EN 15267
EN 14181
MCERTS
GOST -
An toàn sản phẩm
CE
-
Phê duyệt khu vực nguy hiểm
IECEx: Ex pzc op là [ia] IIC T3 Gc
ATEX: II 3G Ex pzc op là [ia] IIC T3 Gc





