Tính năng nổi bật của đồng hồ đo lưu lượng điện từ FTE-1600S
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ FTE-1600S là giải pháp đo lưu lượng chất lỏng dẫn điện với độ chính xác cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp. Thiết bị ứng dụng công nghệ đo điện từ hiện đại, mang lại hiệu suất ổn định, độ bền cao và khả năng vận hành tin cậy trong nhiều môi trường khác nhau.
Độ chính xác cao
FTE-1600S sử dụng công nghệ đo điện từ tiên tiến, cho phép đo lưu lượng với độ chính xác cao trên dải đo rộng. Thiết bị duy trì hiệu suất ổn định ngay cả ở lưu lượng thấp, giúp tối ưu hóa quá trình kiểm soát và giám sát hệ thống.
Thiết kế chắc chắn, bền bỉ
Thân đồng hồ được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, có khả năng chịu va đập, chống ăn mòn và thích hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Thiết kế kín giúp bảo vệ các linh kiện điện tử bên trong, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Lớp lót và điện cực chất lượng cao
Lớp lót và điện cực được lựa chọn phù hợp với từng loại lưu chất, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn và duy trì độ chính xác trong thời gian dài. Thiết bị phù hợp với nước sạch, nước thải, hóa chất và nhiều loại chất lỏng dẫn điện khác.
Không gây cản trở dòng chảy
Bên trong ống đo không có bộ phận chuyển động nên không tạo ra tổn thất áp suất, không gây tắc nghẽn và hạn chế hao mòn trong quá trình sử dụng. Điều này giúp hệ thống vận hành hiệu quả và giảm chi phí bảo trì.
Bộ xử lý tín hiệu thông minh
FTE-1600S được trang bị bộ vi xử lý hiệu suất cao có khả năng xử lý tín hiệu nhanh, lọc nhiễu hiệu quả và đảm bảo kết quả đo luôn ổn định, chính xác trong mọi điều kiện làm việc.
Công nghệ mạch SMT hiện đại
Thiết bị sử dụng công nghệ lắp ráp linh kiện SMT (Surface Mount Technology), giúp tăng độ ổn định của bo mạch, nâng cao độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ của hệ thống điện tử.
Điều chỉnh dải đo linh hoạt
Người dùng có thể dễ dàng cài đặt và điều chỉnh các thông số đo trực tiếp trên thiết bị để phù hợp với từng ứng dụng thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành.
Kết quả đo độc lập với đặc tính lưu chất
Nguyên lý đo điện từ giúp kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi áp suất, nhiệt độ, mật độ hay độ nhớt của chất lỏng dẫn điện. Điều này đảm bảo độ chính xác cao trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Hỗ trợ đa dạng giao thức truyền thông
Thiết bị hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp công nghiệp như RS485, Modbus RTU, HART (tùy chọn), giúp kết nối dễ dàng với PLC, DCS, SCADA và các hệ thống điều khiển tự động.
Chức năng tự chẩn đoán
FTE-1600S tích hợp hệ thống tự kiểm tra và chẩn đoán lỗi, giúp phát hiện nhanh các sự cố trong quá trình vận hành, giảm thời gian dừng máy và nâng cao hiệu quả bảo trì.
Tiêu thụ điện năng thấp
Thiết bị được thiết kế tối ưu về điện năng tiêu thụ, đồng thời có khả năng chống nhiễu điện từ tốt, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có nhiều thiết bị điện công suất lớn.
Ứng dụng
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ FTE-1600S được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như:
- Hệ thống cấp nước và xử lý nước sạch.
- Nhà máy xử lý nước thải.
- Ngành hóa chất.
- Thực phẩm và đồ uống.
- Dược phẩm.
- Giấy và bột giấy.
- Khai khoáng.
- Nhiệt điện.
- Luyện kim.
- Các dây chuyền sản xuất sử dụng chất lỏng dẫn điện.
FTE-1600S là giải pháp đo lưu lượng hiện đại, đáp ứng yêu cầu về độ chính xác, độ bền và khả năng tích hợp trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với thiết kế tối ưu và công nghệ tiên tiến, thiết bị góp phần nâng cao hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ quy trình sản xuất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tiêu chuẩn thực hiện | Lưu lượng kế điện từ |
| Môi trường thích hợp | Axit, kiềm, dung dịch muối, nước, nước thải, chất lỏng ăn mòn, bùn, bột giấy và các chất lỏng dẫn điện khác hoặc môi trường hai pha lỏng/rắn |
| Đường kính danh nghĩa (mm) (Thông số kỹ thuật đặc biệt có thể tùy chỉnh) | Ống lót PTFE: DN15 – DN2000Lớp lót cao su chịu cường độ: DN65 – DN2000Lớp lót dạng gốm: DN6 – DN600 |
| Hướng dòng chảy | Dòng chảy tích cực, tiêu cực, rỗng |
| Tỷ lệ phạm vi | 150:1 |
| Lỗi lặp lại | ±0,1% giá trị đo được |
| Mức độ chính xác | 0,5; 1,0 |
| Nhiệt độ trung bình | Lớp lót cao su thông thường: -20°C đến +60°CLớp lót cao su chịu nhiệt độ cao: -20°C đến +90°CLớp lót PTFE: -30°C đến +120°CLớp lót PTFE chịu nhiệt độ cao: -20°C đến +160°C |
| Áp suất làm việc định mức (Có thể tùy chỉnh áp suất cao hơn) | DN15 – DN25: ≤ 4.0 MPaDN32 – DN80: ≤ 1.6 MPaDN350 – DN800: ≤ 1.0 MPaDN800 trở lên: ≤ 0.6 MPa |
| Phạm vi vận tốc dòng chảy | 0,1 – 15 m/s |
| Độ dẫn điện của chất lỏng | ≥ 20 μS/cm |
| Đầu ra tín hiệu | 4–20 mA (điện tải từ 0–750Ω), xung/tần số |
| Đầu ra truyền thông | Giao thức RS485, Modbus, GPRS |
| Nguồn điện | 220VAC (±15%) hoặc 24VDC (sóng gợn ≤ 5%) |
| Yêu cầu về ống thẳng | Đầu nguồn ≥ 5DN, đầu hạ nguồn ≥ 3DN (tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt) |
| Phương thức kết nối | Kết nối mặt bích (GB/T9119-2000) |
| Mức độ bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | -25°C đến +60°C |
| Độ ẩm tương đối | 5% – 95% RH |
| Tổng mức tiêu thụ điện năng | < 7,5 W |





